common nutcracker
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (động vật học):
- Chim bổ hạt đốm: Một loài chim thuộc họ Quạ (Corvidae), có tên khoa học là Nucifraga caryocatactes, sống chủ yếu ở các khu rừng thuộc châu Âu và châu Á. Loài chim này có bộ lông màu nâu sẫm với nhiều đốm trắng nhỏ và có mỏ khỏe để bổ vỏ các loại hạt cứng, đặc biệt là hạt thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common nutcracker is known for its ability to store thousands of seeds for the winter. (Chim bổ hạt đốm được biết đến với khả năng dự trữ hàng ngàn hạt cho mùa đông.)
- We spotted a common nutcracker cracking a pine nut with its strong beak. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim bổ hạt đốm đang bổ hạt thông bằng chiếc mỏ khỏe của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The behavior of the common nutcracker": Hành vi của loài chim bổ hạt đốm.
- The study focused on the seed-dispersal behavior of the common nutcracker. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi phát tán hạt giống của loài chim bổ hạt đốm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nutcracker (n): Tên gọi chung cho các loài chim trong chi có tập tính bổ hạt.
- The spotted nutcracker is another name for the common nutcracker. (Chim bổ hạt đốm là một tên gọi khác của loài chim bổ hạt thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Spotted nutcracker: Chim bổ hạt đốm (tên gọi khác dựa trên đặc điểm ngoại hình).
Noun
- (động vật học) loài chim bổ hạt đốm.